Công ty TNHH KTCN Châu Hải Minh là nhà nhập khẩu và phân phối chính thức vòng bi ( bạc đạn ) lệch tâm hiệu NTN, KOYO, NSK chính hãng tại thị trường VN.
Với hơn 10 năm kinh về sản phẩm bạc đạn, chúng tôi hy vọng sẽ đáp ứng được mọi yêu cầu của khách hàng.
️⛳ Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ công ty chúng tôi theo địa chỉ: 767 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú, TP.HCM.
️⛳ Điện thoại 028 39749899 Fax 028 39749799,
️⛳ Hotline: 0934 208080 / 0932 044646 (Mr Minh).
BẢNG THÔNG SỐ VÒNG BI LỆCH TÂM
Tỉ số truyền: 11 13 17 21 29 35 43 51 59 87
KOYO and NTN eccentric bearing
Brand name Model Number Dimension (mm) Mass (kg)
NTN 22UZ21135T2PX 22*58*32 0.6
KOYO 122UZ2112529T2 22*58*32 0.6
KOYO PX122UZ2115159T2 22*58*32 0.6
KOYO 22UZ2117187T2 22*58*32 0.6
NTN 408 YXX 1 9×33×11 0.25
KOYO 22UZ411 22×58×32 0.6
NTN 4110608YEX
KOYO 1115T2X-EX22UZ411 1317T2 22×58×32 0.6
NTN 41121YEX
KOYO 22UZ411 22×58×32 0.6
NTN 41135YEX
KOYO 1317T2X-EX22UZ411 22×58×32 0.6
NTN 4142125YEX
KOYO 529T2X-EX
KOYO 2UZ411 22×58×32 0.6
KOYO 607 YSX 19×33×11 0.075
KOYO 43T2X-EX22UZ411 22×58×32 0.6
NTN 607 YXX 19x33x11 0.028
KOYO 5159T2X-EX22UZ411 22×58×32 0.6
KOYO 608 2529 YSX 0.25
NTN 7187T2X-EX22UZ6127187T2 22×58×32 0.5
NTN 609 08-15 YRP 15×40.5×14 0.2
NTN 22UZ830611 22x54x32 0.4
KOYO 609 08-15 YSX 15×40.5×14 0.2
NTN PX122UZ830611T2 22×54×32 0.4
KOYO 609A08-15 YSX 15×40.5×14 0.2
NTN 22UZ8343LA 22×54×32 0.4
NTN 609 11-15 YRP 15×40.5×14 0.2
KOYO 609 119 YSX 15×40.5×14 0.2 22UZ329
KOYO 609 21 YSX 15×40.5×14 0.2 22UZ335
KOYO 609A 21 YSX 15×40.5×14 0.2 22UZ343 0.4
KOYO 609 2529 YSX 15×40.5×14 0.4 22UZ359 0.4
NTN 609 35 YRX 15×40.5×14 0.2 22UZ387
NTN 609 43 YRX 15×40.5×14 0.2 22UZ311 0.4
NTN 22UZ830611T2 22*54*32 0.5
NTN 609 51 YRX 15×40.5×14 0.2
NTN 22UZ8311 22×54×32 0.5
NTN 609 59 YRX 15×40.5×14 0.2
NTN 22UZ8317 22×54×32 0.5
NTN 609 71 YRX 15×40.5×14 0.2
NTN 22UZ831729 22×54×32 0.5
NTN 609 87 YRX 15×40.5×14 0.2
NTN 22UZ831729T2 22×54×32 0.5
NTN 610 11-15 YRX 15×40.5×28 0.3
NTN 22UZ8329 22×54×32 0.5
KOYO 610 17 YSX 15×40.5×28 0.3
NTN 22UZ8335 22×54×32 0.5
KOYO 610 21 YSX 15×40.5×28 0.3
NTN 22UZ8343 22×54×32 0.5
NTN 61021 YRX 15×40.5×28 0.3
NTN 610 2529 YRX 15×40.5×28 0.3
NTN 22UZ8359 22×54×32 0.5
KOYO 610 2529 YSX 15×40.5×28 0.3
NTN 22UZ8387 22×54×32 0.5
KOYO 25UZ8543-59T2 25*68.5*42 0.7
KOYO 25UZ852935T2 25*68.5*42 0.7
KOYO 25UZ852125/417 25*68.5*42 0.7
NTN T225UZ8513-17T2 25*68.5*42 0.7
NTN 25UZ8506-11T2 25*68.5*42 0.7
NTN 610 35 YRX 15×40.5×28 0.3
KOYO 25UZ21406¬ 25×68.5×42 0.7
NTN 610 43 YRX 15×40.5×28 0.3
KOYO 11T225UZ21413¬ 25×68.5×42 0.7
NTN 610 51 YRX 15×40.5×28 0.3
KOYO 17T225UZ21417T2 25×68.5×42 0.7
NTN 610 59 YRX 15×40.5×28 0.3
KOYO 25UZ21443¬ 25×68.5×42 0.7
KOYO 59T225UZ2147187T2 25×68.5×42 0.7
NTN 610 71 YRX 15×40.5×28 0.3
KOYO 25UZ2854350 25×68.5×42 0.7
NTN 610 87 YRX 15×40.5×28 0.3
NTN LA25UZ2147187T2 25×68.5×42 0.7
NTN 610 119 YRX 15×40.5×28 0.3
NTN 25UZ414 13¬
NTN 610 21 YRX 15×40.5×28 0.3 17T2X-EX
NTN 612 21 YRX 22*58*32 0.6 NTN 25UZ414
KOYO 612 2529 YSX 22*58*32 0.6 NTN 935T2X-EX
5UZ414 43¬
NTN 612 35 YRX 22*58*32 0.6 NTN 59T2X-EX25UZ414
KOYO 612 43 YSX 22×58×32 0.6
NTN 7187T2X-EX25UZ417 25×68.5×42 0.8
NTN 612 0608 YRX 22×58×32 0.6
NTN 25UZ429 25×68.5×42 0.8
















